thuể thoả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được như ý, vừa lòng: Trạng thái tâm lý cảm thấy hài lòng, mãn nguyện, không còn điều gì bận tâm hoặc mong muốn thêm nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau khi giải quyết xong công việc, anh ấy cảm thấy trong lòng thuể thoả.
- Nghe lời giải thích cặn kẽ, bà cụ mới thuể thoả nguôi ngoai.
- Chỉ khi mọi việc đâu vào đấy, tâm trí tôi mới thực sự thuể thoả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng dạ thuể thoả": tâm trạng hoàn toàn yên ổn, thanh thản.
- Biết con cái thành đạt, ông bà sống những ngày cuối đời với lòng dạ thuể thoả.
- "thuể thoả trong lòng": cảm giác hài lòng, yên tâm từ bên trong.
- Làm xong nghĩa vụ với gia đình, giờ anh ấy mới thuể thoả trong lòng mà theo đuổi ước mơ riêng.
Biến thể và từ gần giống
- Thoả (tính từ): đầy đủ, vừa ý (thường dùng trong các kết hợp như "thoả lòng", "thoả mãn").
- Cô ấy đã thoả lòng mong ước.
- Mãn nguyện (tính từ): cảm thấy đầy đủ, vui sướng vì đạt được điều mình muốn.
- Cuộc sống tuy giản dị nhưng bà cảm thấy mãn nguyện.
- Bằng lòng (tính từ): đồng ý, chấp nhận và cảm thấy vừa ý.
- Kết quả như vậy là tôi đã bằng lòng.
Từ đồng nghĩa
- Thoả mãn: cảm thấy đủ và hài lòng.
- Hài lòng: cảm thấy vừa ý, ưng ý.
- Yên tâm: cảm thấy an ổn, không còn lo lắng.
- Thanh thản: trạng thái tinh thần nhẹ nhàng, bình yên.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "thuể thoả" thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với các từ đồng nghĩa như "thoả mãn" hay "hài lòng".
- Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các từ chỉ tâm trạng, tình cảm bên trong như "trong lòng", "trong bụng", "dạ", "lòng dạ" để nhấn mạnh cảm xúc nội tâm.
- Sắc thái: "Thuể thoả" mang sắc thái biểu cảm sâu sắc, thường diễn tả một sự hài lòng, yên ổn có chiều sâu sau một quá trình suy nghĩ hoặc trải nghiệm.
- Được như ý, vừa lòng: Trong bụng thuể thoả.